Bản dịch của từ 畏罪自杀 trong tiếng Việt
畏罪自杀
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
畏罪自杀 (Thành ngữ)
【wèi zuì zì shā】
01
Tự tử vì sợ tội
因害怕罪责而自杀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏罪自杀
wèi
畏
zuì
罪
zì
自
shā
杀
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
- Hình thái radical:
- ⿳,田,一,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猬
叞
碨
饖
䪋
罻
犚
㦣
䥆
轊
魏
䑊
畎
畧
畽
畚
留
疄
㽧
畼
㽣
畡
畞
畨
恛
䑥
怘
虼
拵
俎
秕
荂
風
洏
盽
弯
畏惧
敬畏
无畏
畏缩
不畏
畏难
可畏
畏怯
畏途
畏罪
