Bản dịch của từ 畔乱 trong tiếng Việt

畔乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔乱 (Động từ)

pàn luàn
01

Vật vã/khởi nghĩa vũ trang; phản loạn, nổi dậy có binh lực (”)

武装叛变。畔,通“叛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔乱

pàn

luàn

Các từ liên quan

畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
畔废
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép