Bản dịch của từ 畔岸 trong tiếng Việt

畔岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔岸 (Danh từ)

pàn àn
01

Buông thả, ăn chơi phóng túng; làm theo ý mình, không kiềm chế

1.放纵任性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bờ rìa, ven bờ (ranh giới giữa hai bên; mép đất ven sông hoặc bờ cạn)

2.边际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phạm vi, giới hạn (độ rộng hay ranh giới của một khu vực/khung phạm vi)

3.范围,限制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔岸

pàn

àn

Các từ liên quan

畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔废
岸巾
岸帻
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép