Bản dịch của từ 畔心 trong tiếng Việt
畔心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
畔心 (Danh từ)
【pàn xīn】
01
Ý đồ phản bội; ý nghĩ nổi loạn muốn chống lại chính quyền hoặc chủ nhân (từ Hán Việt, mang sắc thái âm u, cổ chữ).
谋叛的念头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔心
pàn
畔
xīn
心
Các từ liên quan
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 沜
- Hình thái radical:
- ⿰,田,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炍
闆
冸
㳪
詊
袢
鑻
䏒
䙪
叛
鵥
聁
畄
甽
畬
㽞
甴
畝
㽡
略
畓
畻
畠
㽫
胺
砢
淓
䥾
紊
娨
烇
䦇
宧
耄
竚
𠂃
河畔
湖畔
耳畔
畔援
江畔
桥畔
让畔
离畔
