Bản dịch của từ 畔散 trong tiếng Việt

畔散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔散 (Động từ)

pàn sàn
01

Phản bội, bỏ rơi; chia lìa (từ '' = ”,ý là phản bội, ly tán)

1.畔,通“叛”。背叛离散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phản bội; rời bỏ, ly khai (khuynh hướng rời bỏ, phân tán)

2.违离;散乱。畔,通“叛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔散

pàn

sàn

Các từ liên quan

畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép