Bản dịch của từ 畔牢 trong tiếng Việt
畔牢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
畔牢 (Danh từ)
【pàn láo】
01
Xem '畔牢愁' — nỗi buồn, lo lắng liên quan đến ranh giới/biên cương (từ cổ, ít dùng); có thể hiểu là nỗi ưu tư buồn bực gần bờ ranh hoặc nơi gò đất
见“畔牢愁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔牢
pàn
畔
láo
牢
Các từ liên quan
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 沜
- Hình thái radical:
- ⿰,田,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炍
闆
冸
㳪
詊
袢
鑻
䏒
䙪
叛
鵥
聁
畄
甽
畬
㽞
甴
畝
㽡
略
畓
畻
畠
㽫
胺
砢
淓
䥾
紊
娨
烇
䦇
宧
耄
竚
𠂃
河畔
湖畔
耳畔
畔援
江畔
桥畔
让畔
离畔
