Bản dịch của từ 畔牢愁 trong tiếng Việt

畔牢愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔牢愁 (Danh từ)

pàn láo chóu
01

Tên một篇辞赋 của Hán triều do Tương Dương Hùng (扬雄) soạn, hiện đã失傳

1.汉扬雄所作辞赋篇名,已佚。

Ví dụ
02

借指离愁别绪用于诗文中表示离别的忧愁可联想为别离的愁绪”)

2.借指离愁之作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔牢愁

pàn

láo

chóu

Các từ liên quan

畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép