Bản dịch của từ 畔约 trong tiếng Việt
畔约
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
畔约 (Động từ)
【pàn yuē】
01
Bội ước, phản bội lời hứa (畔通“叛”,表示背弃约定)
背约。畔,通“叛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔约
pàn
畔
yuē
约
Các từ liên quan
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 沜
- Hình thái radical:
- ⿰,田,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炍
闆
冸
㳪
詊
袢
鑻
䏒
䙪
叛
鵥
聁
畄
甽
畬
㽞
甴
畝
㽡
略
畓
畻
畠
㽫
胺
砢
淓
䥾
紊
娨
烇
䦇
宧
耄
竚
𠂃
河畔
湖畔
耳畔
畔援
江畔
桥畔
让畔
离畔
