Bản dịch của từ 畔逆 trong tiếng Việt

畔逆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔逆 (Danh từ)

pàn nì
01

Phản bội; làm phản (bỏ đi về phía đối địch) — chữ dùng như”。

1.背叛。畔,通“叛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ phản bội; người có hành vi phản nghịch ( = ” — phản bội)

2.有背叛行为的人。畔,通“叛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔逆

pàn

Các từ liên quan

畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép