Bản dịch của từ 畔道离经 trong tiếng Việt

畔道离经

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔道离经 (Tính từ)

pàn dào lí jīng
01

Lệch lạc, đi ngược lại đạo đức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔道离经

pàn

dào

jīng

Các từ liên quan

畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
离上
离不得
离世
离世异俗
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép