Bản dịch của từ 畔际 trong tiếng Việt

畔际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

畔际 (Danh từ)

pàn jì
01

Ranh giới; mép, bờ ranh (giữa hai vùng hoặc giữa đất và nước) — gợi nhớ chữ «» (bờ) + «» (cận, mép)

界限;边际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔际

pàn

Các từ liên quan

畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
际会风云
际可
际地蟠天
畔
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép