Bản dịch của từ 畕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cương), chỉ ranh giới ruộng đất (như đường biên giới của các thửa ruộng, dễ nhớ vì giống như “cương” trong “biên cương” – vùng đất giới hạn).

同“畺(疆)”。《説文•田部》:“畕,比田也。从二田。”《正字通•田部》:“畕,畺本字……《正譌》:‘畕,田界也。从二田會意。’或作畺,俗作疆。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

畕
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,田,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép