Bản dịch của từ 畕 trong tiếng Việt
畕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
畕 (Danh từ)
【jiāng】
01
Cùng nghĩa với chữ “畺” (cương), chỉ ranh giới ruộng đất (như đường biên giới của các thửa ruộng, dễ nhớ vì giống như “cương” trong “biên cương” – vùng đất giới hạn).
同“畺(疆)”。《説文•田部》:“畕,比田也。从二田。”《正字通•田部》:“畕,畺本字……《正譌》:‘畕,田界也。从二田會意。’或作畺,俗作疆。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
