Bản dịch của từ 畘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nán
01

Đơn vị đo diện tích đất thời xưa ở Trung Quốc, 10 mẫu bằng 1 (giúp nhớ: như một khu đất rộng, gấp 10 lần mẫu)

中国古代土地面积单位,十亩为一畘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

畘
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,田,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép