ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畘
Bảng phân tích âm vị 畘
Nán
Đơn vị đo diện tích đất thời xưa ở Trung Quốc, 10 mẫu bằng 1畘 (giúp nhớ: 畘 như một khu đất rộng, gấp 10 lần mẫu)
中国古代土地面积单位,十亩为一畘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép