Bản dịch của từ 留中不出 trong tiếng Việt
留中不出
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
留中不出 (Danh từ)
【liú zhōng bù chū】
01
Hoàng đế cất giữ kỷ vật của các quan trong cung và không giao cho các quan đại thần thảo luận hay ra lệnh phê chuẩn (tức là ông gác chúng lại mà không ban hành hay đưa ra quyết định). Có thể ghi là “giữ ấn nhưng không nhả, chưa quyết định”.
皇帝把臣下的奏章留在宫禁中,不交议也不批答。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留中不出
liú
留
zhōng
中
bù
不
chū
出
Các từ liên quan
留一手
留下
留中
留中不下
留中不发
中丁
中上
中下
中不溜
中专
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚧
瘤
飀
蓅
嵧
癅
斿
飅
㽞
畄
旈
镏
甹
㽣
㽚
畕
畃
疇
畠
㽖
㽠
畹
畣
畺
唅
㝃
哷
盋
剕
㭨
唝
𠉰
倊
畚
㛘
鸰
留学
留言
保留
留下
挽留
停留
留意
留恋
滞留
残留
