Bản dịch của từ 留动 trong tiếng Việt

留动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留动 (Danh từ)

liú dòng
01

Sự tĩnh và động (khái niệm triết học: trạng thái tĩnh/đọng và chuyển động/biến hoá của vạn vật; hoặc biến động/chuyển hoá)

静与动。《庄子.天地》:“留动而生物,物成生理,谓之形。”成玄英疏:“留,静也。阳动阴静,氤氲升降,分布三才,化生万物,物得成就,生理具足,谓之形也。”一说留,通“流”,指变动转化。陆德明释文:“留,或作‘流’。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留动

liú

dòng

Các từ liên quan

留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
动不动
动举
留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép