Bản dịch của từ 留后 trong tiếng Việt
留后

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
留后 (Danh từ)
Chức quan ở triều đình do vua lưu lại, phụ trách giúp việc chính quyền khi vua vắng mặt (tương tự: 留守、留台)。Hán Việt: lưu hậu (người được 'lưu' lại giữ quyền hành ở kinh đô).
1.官职名。犹留守﹑留台。帝王离京留在京师总摄政事之官。
Quan chức thay quyền tạm thời (thời Đường): người được phong để tạm giữ chức vụ (thường là con cháu, thuộc hạ hoặc thân tín) khi tiết độ sứ/quan chính gặp sự cố; cũng chỉ kẻ tự xưng nắm quyền chưa được chính thức bổ nhiệm
2.官职名。唐中叶后,藩镇坐大,节度使遇有事故,往往以其子侄或亲信将吏代行职务,称节度留后或观察留后。亦有叛将推翻统师,自称留后,而后由朝廷补行正式任命者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Lịch sử) Một tên chính thức dần bị bãi bỏ sau thời Bắc Tống; thường được sử dụng trong thơ sau này để chỉ những quan chức quyền lực hỗ trợ quân đội chống lại hoàng đế (tương tự như những chức vụ cũ bị giáng chức hoặc bị phế bỏ nhưng vẫn nắm giữ quyền lực quân sự).
3.北宋以后,名渐废。惟诗文中仍以指称拥兵抗上的权臣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留后
liú
留
hòu
后
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
