Bản dịch của từ 留头 trong tiếng Việt

留头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留头 (Danh từ)

liú tóu
01

Nuôi tóc; để tóc dài (không cắt, để tóc mọc dài)

1.留起头发,蓄发。

Ví dụ
02

Tập tục xưa cho trẻ gái để tóc một phần (giữ phần tóc ở đỉnh đầu) khi còn nhỏ, chờ lớn lên mới búi kết bằng trâm — gọi là '留头' (giữ tóc đỉnh); thuộc nghi lễ trưởng thành/chuẩn bị kết tóc.

2.旧时女孩子幼年剃发,到达一定年龄,先蓄顶心头发,再蓄全部头发,准备以簪结发,称留头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留头

liú

tóu

Các từ liên quan

留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
头一无二
头七
头上
头上安头
留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép