Bản dịch của từ 留子嗟 trong tiếng Việt
留子嗟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
留子嗟 (Danh từ)
【liú zǐ jiē】
01
Tên người: thời Xuân thu, một vị đại phu (quan) nước Chu, tài đức, có công nhưng bị lưu lạc, nhân dân thương tiếc.
1.春秋时周大夫,贤而有功,曾被逐于朝,国人思之。
Ví dụ
02
Chỉ chung bề tôi, nhân tài bị triều đình không trọng dụng; người tài bị gạt ra ngoài triều (Hán-Việt: lữu tử tiếu — cổ nghĩa liên quan đến nạn không được trọng dụng)
2.泛指不容于朝的贤者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留子嗟
liú
留
zi
子
jiē
嗟
Các từ liên quan
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚧
瘤
飀
蓅
嵧
癅
斿
飅
㽞
畄
旈
镏
甹
㽣
㽚
畕
畃
疇
畠
㽖
㽠
畹
畣
畺
唅
㝃
哷
盋
剕
㭨
唝
𠉰
倊
畚
㛘
鸰
留学
留言
保留
留下
挽留
停留
留意
留恋
滞留
残留
