Bản dịch của từ 留幕 trong tiếng Việt

留幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留幕 (Danh từ)

liú mù
01

Từ cổ (phương ngữ): một kiểu áo dài có nhiều xếp nếp, tà áo dài đến ngang hoặc dưới gối (cũng có giải thích là chỉ loại quần).

古方言。长夹衣。《释名.释衣肢》:“留幕,冀州所名,大褶下至膝者也。留,安也;幕,络也;言牢络在衣表也。”一说,指裤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留幕

liú

Các từ liên quan

留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
幕下
幕井
幕从
幕位
留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép