Bản dịch của từ 留府 trong tiếng Việt

留府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留府 (Danh từ)

liú fǔ
01

职官或官署的名称指留任的官职或留驻的衙署留府”、“留台即继续留在原任官署

职官和官署名。犹留台﹑留任。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留府

liú

Các từ liên quan

留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép