Bản dịch của từ 留爪 trong tiếng Việt

留爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留爪 (Danh từ)

liú zhǎo
01

Chỉ loài chim én (nhỏ, móng vuốt để lại vết); trong cổ văn có nghĩa là 'én'. (Hán-Việt: lưu trảo/留爪 liên tưởng đến dấu móng én)

指燕子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留爪

liú

zhǎo

Các từ liên quan

留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép