Bản dịch của từ 留身 trong tiếng Việt
留身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
留身 (Động từ)
【liú shēn】
01
Tạm giữ thân thể; bắt giữ người, giam giữ cá nhân (ví dụ bị công an/quan chức拘留 người)
1.拘留人身。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xin được ở lại một mình (để lên tấu trình với người trên) — nói về triều thần xin lui hết để mình ở lại báo cáo; Hán-Việt: lưu thân
2.谓朝臣退去,请准独留,向上面奏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giữ lại mạng sống; bảo toàn tính mạng (còn sống sót)
3.指保住性命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留身
liú
留
shēn
身
Các từ liên quan
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚧
瘤
飀
蓅
嵧
癅
斿
飅
㽞
畄
旈
镏
甹
㽣
㽚
畕
畃
疇
畠
㽖
㽠
畹
畣
畺
唅
㝃
哷
盋
剕
㭨
唝
𠉰
倊
畚
㛘
鸰
留学
留言
保留
留下
挽留
停留
留意
留恋
滞留
残留
