Bản dịch của từ 留退 trong tiếng Việt

留退

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留退 (Danh từ)

liú tuì
01

Để lại rồi lui lại; giữ lại rồi quay lui, lùi về (giữ đứng chân rồi lùi về phía sau)

1.留止以至倒退。

Ví dụ
02

Thiên văn học: thuật ngữ cổ, chỉ '留逆' (quỹ đạo hoặc hiện tượng chuyển động ngược), tức là chuyển động/ngược chiều hoặc hồi nghịch trong bầu trời

2.天文学名词。即留逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留退

liú

tuì

退

Các từ liên quan

留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép