Bản dịch của từ 留逆 trong tiếng Việt
留逆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
留逆 (Danh từ)
【liú nì】
01
Thiên văn học: trạng thái chuyển động của một hành tinh khi nó từ chuyển động nghịch (đông->tây) trở về chuyển động thuận (tây->đông); gọi là “đang lưu giữ pha nghịch rồi quay về thuận” — có thể hiểu ngắn gọn là «giai đoạn nối giữa nghịch hành và thuận hành».
天文学名词。行星由东向西运行叫逆行,当它改为由西向东而顺行的时候,叫做“留逆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留逆
liú
留
nì
逆
Các từ liên quan
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚧
瘤
飀
蓅
嵧
癅
斿
飅
㽞
畄
旈
镏
甹
㽣
㽚
畕
畃
疇
畠
㽖
㽠
畹
畣
畺
唅
㝃
哷
盋
剕
㭨
唝
𠉰
倊
畚
㛘
鸰
留学
留言
保留
留下
挽留
停留
留意
留恋
滞留
残留
