Bản dịch của từ 畚局 trong tiếng Việt
畚局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
畚局 (Danh từ)
【běn jú】
01
Cái thúng, cái rổ lớn dùng để đựng hoặc xách vật nặng, giống như cái giỏ.
1.同“畚挶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ công việc xây dựng công trình, đặc biệt là trong ngành xây dựng đất đắp hoặc công trình dân dụng
2.指土建之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畚局
běn
畚
jú
局
Các từ liên quan
畚土
畚挶
畚插
畚斗
畚斸
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 奙, 𠫻, 𡘊, 𡘞, 𡙂, 𤲙, 𤲛, 𡙲, 𣓩, 𨋷
- Hình thái radical:
- ⿳,厶,大,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苯
夲
本
翉
㡷
㮺
奙
楍
疊
㽡
畮
畸
略
畕
㽥
甴
㽫
畫
畼
畽
㣢
倩
𠗞
㤳
悯
𠅗
俳
荳
趸
㳪
䖢
荶
畚斗
畚箕
箕畚
