Bản dịch của từ 畛 trong tiếng Việt
畛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
畛 (Danh từ)
【zhěn】
01
Bờ ruộng
田地里的小路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨN】
- Các biến thể:
- 聄, 𤱏, 𤱥, 𤱼, 𤲆
- Hình thái radical:
- ⿰,田,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑐
䀼
診
䴾
㐱
昣
槙
㱽
诊
缜
䡩
竧
畦
畽
㽖
疁
疊
畚
畑
畓
㽣
界
畹
㽠
埀
㳰
朗
紡
崋
㙅
荷
钵
酌
倥
紕
埍
畛域
