Bản dịch của từ 畜兽 trong tiếng Việt

畜兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜兽 (Danh từ)

chù shòu
01

Gia súc; thú nuôi (để làm việc hoặc làm thực phẩm), giống chữ Hán '' = nuôi, '畜兽' thường chỉ động vật nuôi trong nhà

指家畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜兽

chù

shòu

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜力
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép