Bản dịch của từ 畜妓 trong tiếng Việt

畜妓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜妓 (Danh từ)

chù jì
01

Nuôi dưỡng, giữ làm kỹ nữ (chăn nuôi ca vũ nữ để phục vụ)

畜养歌妓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜妓

chù

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
妓女
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép