Bản dịch của từ 畜妻养子 trong tiếng Việt

畜妻养子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜妻养子 (Tính từ)

xù qī yáng zǐ
01

Nuôi vợ con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜妻养子

yǎng

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
养不大
养世
养中
养乏
养乐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép