Bản dịch của từ 畜怒 trong tiếng Việt
畜怒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
畜怒 (Danh từ)
【chù nù】
01
Sức mạnh, khí势 được tích tụ trong lòng (thường chỉ uy lực, oai thế đang dồn nén)
谓蓄积的壮盛气势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜怒
chù
畜
nù
怒
Các từ liên quan
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
- Các biến thể:
- 嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
- Hình thái radical:
- ⿱,玄,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妶
续
芧
煦
㖅
卹
鉥
婿
昫
朂
聟
㦽
炪
俶
㗰
处
歜
憷
㘜
觕
菆
埱
滀
敊
畂
畅
冀
畿
甸
畲
畯
畑
畤
㽬
㽕
㽧
索
栳
悯
谇
倅
烘
耘
偖
婀
㤪
栧
𠄵
畜牧
牧畜
畜产
畜养
畜栏
畜牧业
畜产品
自留畜
牲畜
畜生
家畜
畜牲
孽畜
禽畜
六畜
畜疫
畜类
母畜
