Bản dịch của từ 畜意 trong tiếng Việt

畜意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜意 (Tính từ)

chù yì
01

Cố ý, có chủ ý (cố tình làm điều gì đó); Hán‑Việt: súc ý (ghi nhớ: /留心 = ý chí)

有意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜意

chù

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
意下
意不过
意业
意中
意中事
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép