Bản dịch của từ 畜愤 trong tiếng Việt

畜愤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜愤 (Động từ)

chù fèn
01

Uẩn ức, hận thù tích tụ (sự oán giận chất chứa lâu ngày)

1.积蓄的怨愤。

Ví dụ
02

Tích tụ oán hận; nuôi giữ lòng căm giận

2.指积聚怨愤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜愤

chù

fèn

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép