Bản dịch của từ 畜民 trong tiếng Việt

畜民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜民 (Danh từ)

chù mín
01

Từ miệt thị gọi nô lệ nông nghiệp thời Thương; nghĩa đen: 'đối xử như gia súc' (dùng để khinh rẻ chủng lớp người bị nô dịch hóa)

商代奴隶主对农业奴隶的蔑称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜民

chù

mín

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
民丁
民下
民不堪命
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép