Bản dịch của từ 畜牧场管理 trong tiếng Việt

畜牧场管理

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜牧场管理 (Cụm từ)

xù mù chǎng guán lǐ
01

Quản lý trang trại chăn nuôi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜牧场管理

chǎng

guǎn

畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép