Bản dịch của từ 畜眼 trong tiếng Việt

畜眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜眼 (Danh từ)

chù yǎn
01

Cách gọi khiêm nhường cho mắt của mình (tự xưng ‘con mắt’ của bản thân)

对自己眼睛的谦称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜眼

chù

yǎn

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép