Bản dịch của từ 畜藏 trong tiếng Việt

畜藏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜藏 (Động từ)

chù cáng
01

Cất giữ, cất giữ (vật tư, tài sản); tích trữ và bảo quản để sử dụng sau này)

积蓄储藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜藏

chù

cáng

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
藏书
藏伏
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép