Bản dịch của từ 畜道 trong tiếng Việt

畜道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

畜道 (Danh từ)

chù dào
01

Đường của loài súc sinh; (thuật ngữ Phật giáo) cõi/đạo của súc sanh — xem '畜生道'

见“畜生道”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜道

chù

dào

Các từ liên quan

畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
畜
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
Các biến thể:
嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
Hình thái radical:
⿱,玄,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép