Bản dịch của từ 畝 trong tiếng Việt
畝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
畝 (Danh từ)
【mǔ】
01
Đơn vị diện tích truyền thống Trung Quốc, khoảng 667 mét vuông (tương tự như mẫu ruộng Việt Nam)
同本義,一畝約等於667平方米
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
畝 (Danh từ)
【mǔ】
01
Bờ ruộng, đường gờ đất ngăn cách các thửa ruộng (giúp nhớ:畝 giống như bờ mương chia ruộng)
田壟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cánh đồng, ruộng đất nói chung (như ruộng đồng trong câu ca dao)
泛指農田,田地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 㽗, 亩, 畆, 畒, 畞, 畮, 𠭇, 𤰘, 𤰜, 𤰿, 𤱈, 𤱑, 𤲧
- Hình thái radical:
- ⿰,亩,久
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牡
畒
畞
峔
踇
亩
姆
畆
牳
畮
㫛
娒
畄
田
畆
㽝
略
甾
疊
畏
界
疇
甹
畿
馬
恩
菃
透
庮
烈
起
秛
㖒
紣
剤
翃
