Bản dịch của từ 畞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đơn vị đo đất truyền thống, dễ nhớ như mẫu ruộng của ông bà ta).

同“畝”。

Ví dụ
畞
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,十,畂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép