Bản dịch của từ 畟 trong tiếng Việt
畟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
畟 (Tính từ)
【cè】
01
Nhọn
锋利的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TẮC】
- Các biến thể:
- 𠞅, 𦔎, 稷, 𤰯
- Hình thái radical:
- ⿳,田,八,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔴
箣
荝
萗
𠕁
𠕐
䊂
恻
厕
簎
厠
𠕋
禝
㑧
际
記
䋟
蘎
璾
祭
㡭
勣
櫅
瞉
畋
畷
界
畹
㽡
疄
㽫
留
冀
疉
疊
㽧
莶
诿
㼦
䊺
祧
峽
捈
荺
訖
殈
哥
娉
