ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畠
Bảng phân tích âm vị 畠
Tián
Đất gò; ruộng cạn; ruộng khô (chữ Hán của Nhật Bản, thường dùng làm tên họ người Nhật.)
日本汉字,旱地多用于日本姓名
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép