ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畡数
Bảng phân tích âm vị 畡
Gāi
Số lượng rất lớn, con số khổng lồ; thường dùng để chỉ một lượng vô cùng to lớn, không đếm xuể.
泛指极大的数目。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gāi
畡
shù
数
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép