Bản dịch của từ 略 trong tiếng Việt
略
Danh từĐộng từTrạng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
略 (Danh từ)
【lüè】
01
Bản tóm tắt; đề cương; sơ lược; trọng điểm; nét chính
主题的概要
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kế sách; mưu lược
计划;计谋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
略 (Động từ)
【lüè】
01
Xâm lược; chiếm
夺取 (多指土地)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bỏ; bỏ bớt; lược bớt; bỏ qua
简单扼要的叙述
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
略 (Trạng từ)
【lüè】
01
Sơ qua; một chút; phần nào; hơi
简略地;稍微;一点点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
略 (Tính từ)
【lüè】
01
Sơ sài; qua loa; đại khái; đơn giản
简明;简洁;简略;简单
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㗉, 畧, 略
- Hình thái radical:
- ⿰,田,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
㗉
掠
畧
䤚
鋢
稤
鋝
寽
圙
畔
畕
畊
㽝
畺
畹
申
畻
疊
畖
畅
㽯
绳
偄
累
堔
涱
埭
㻐
辆
渒
䅉
軘
眻
忽略
策略
省略
攻略
战略
侵略
领略
略微
粗略
略带
