Bản dịch của từ 略不世出 trong tiếng Việt
略不世出
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
略不世出 (Tính từ)
【lüè bú shì chū】
01
Chiến lược này thật tuyệt vời và hiếm có; chiến lược này là nổi bật và hiếm có trên thế giới.
略:计划,谋略;世:时代。谋略高明,世间少有。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略不世出
lüè
略
bù
不
shì
世
chū
出
Các từ liên quan
略且
略为
略事
略人
略传
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㗉, 畧, 略
- Hình thái radical:
- ⿰,田,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
㗉
掠
畧
䤚
鋢
稤
鋝
寽
圙
畔
畕
畊
㽝
畺
畹
申
畻
疊
畖
畅
㽯
绳
偄
累
堔
涱
埭
㻐
辆
渒
䅉
軘
眻
忽略
策略
省略
攻略
战略
侵略
领略
略微
粗略
略带
