Bản dịch của từ 略同 trong tiếng Việt

略同

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略同 (Tính từ)

lüè tóng
01

Ý nghĩa tương tự; hơi giống nhau, có vài điểm giống (cũng viết là「畧同」)

1.亦作“畧同”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.大致相同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略同

lüè

tóng

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
同一
同一律
同一性
同三品
同上
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép