Bản dịch của từ 略地 trong tiếng Việt

略地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略地 (Động từ)

lüè dì
01

3.掠过地面。

Ví dụ
02

1.巡视边境。

Ví dụ
03

Chiếm đất; xâm chiếm, lấy đất của người khác

2.占领土地;侵占土地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略地

lüè

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép