Bản dịch của từ 略地攻城 trong tiếng Việt

略地攻城

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略地攻城 (Động từ)

lüè dì gōng chéng
01

Xâm chiếm, chiếm đoạt đất đai và thành trì; tiến công vào địa bàn địch

略:侵夺,强取。夺取地盘,攻战城池。指向敌方进攻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略地攻城

lüè

gōng

chéng

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
攻下
攻乎异端
攻习
攻书
攻伐
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép