Bản dịch của từ 略定 trong tiếng Việt
略定
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
略定 (Tính từ)
【lüè dìng】
01
Đánh bại và dẹp yên, chinh phục rồi ổn định (thường chỉ dẹp loạn, an định vùng đất)
1.攻克平定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
hơi yên định, còn hơi dao động nhưng tương đối ổn (古文用法: ‘稍定’ 的意思)
2.犹稍定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.大体制定。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略定
lüè
略
dìng
定
Các từ liên quan
略不世出
略且
略为
略事
略人
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㗉, 畧, 略
- Hình thái radical:
- ⿰,田,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
㗉
掠
畧
䤚
鋢
稤
鋝
寽
圙
畔
畕
畊
㽝
畺
畹
申
畻
疊
畖
畅
㽯
绳
偄
累
堔
涱
埭
㻐
辆
渒
䅉
軘
眻
忽略
策略
省略
攻略
战略
侵略
领略
略微
粗略
略带
