Bản dịch của từ 略彴 trong tiếng Việt
略彴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lüè | ㄌㄩㄝˋ | l | ve | thanh huyền |
略彴 (Danh từ)
【lüè zhuó】
01
Cầu khỉ nhỏ bằng gỗ; cây cầu mảnh, nhỏ bắc qua suối (thường đơn sơ bằng ván hoặc nguyên liệu gỗ).
小木桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略彴
lüè
略
zhuó
彴
Các từ liên quan
略不世出
略且
略为
略事
略人
彴略
彴约
- Bính âm:
- 【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
- Các biến thể:
- 㗉, 畧, 略
- Hình thái radical:
- ⿰,田,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔀
㗉
掠
畧
䤚
鋢
稤
鋝
寽
圙
畔
畕
畊
㽝
畺
畹
申
畻
疊
畖
畅
㽯
绳
偄
累
堔
涱
埭
㻐
辆
渒
䅉
軘
眻
忽略
策略
省略
攻略
战略
侵略
领略
略微
粗略
略带
