Bản dịch của từ 略洗 trong tiếng Việt

略洗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lüè

ㄌㄩㄝˋlvethanh huyền

略洗 (Động từ)

lüè xǐ
01

Lược bớt, chặt tỉa sơ qua; cắt bớt phần thừa cho ngắn/gọn

稍加砍除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 略洗

lüè

Các từ liên quan

略不世出
略且
略为
略事
略人
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
略
Bính âm:
【lüè】【ㄌㄩㄝˋ】【LƯỢC】
Các biến thể:
㗉, 畧, 略
Hình thái radical:
⿰,田,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノフ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép